quà sáng

quà sáng

Tôi thường mua quà sáng ở tiệm tạp hóa gần nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa ăn nhẹ vào buổi sáng: Chỉ bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường quy mô nhỏ, đơn giản nhanh gọn, được dùng sau khi thức dậy.
    • Món ăn, thức uống dùng cho bữa sáng: Chỉ riêng các loại thực phẩm cụ thể được dùng để ăn vào buổi sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôi thường mua quà sángtiệm tạp hóa gần nhà.
    • Mẹ đã chuẩn bị quà sáng rất đơn giản gồm xôi sữa.
    • Anh ấy bận đến mức thường bỏ quà sáng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn quà sáng": hành động dùng bữa sáng.
    • Chúng tôi thường ăn quà sáng lúc bảy giờ.
  • "dùng quà sáng": cách nói trang trọng hơn cho việc ăn sáng.
    • Mời ông bà dùng quà sáng.
  • "phần quà sáng": chỉ suất ăn sáng được chuẩn bị sẵn cho một người.
    • Khách sạn bao gồm phần quà sáng miễn phí.
Biến thể từ gần giống
  • Bữa sáng (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ bữa ăn sáng một cách chung nhất, có thể trang trọng hơn "quà sáng".
  • Điểm tâm (danh từ): Từ Hán Việt, cùng nghĩa nhưng ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường thấy trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ điển.
Từ đồng nghĩa
  • Bữa sáng: bữa ăn buổi sáng.
  • Bữa lót dạ sáng: cách nói thân mật, dân dã cho bữa ăn sáng nhẹ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "quà sáng" mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp đời thường. Trong các văn bản trang trọng, "bữa sáng" thường được ưu tiên hơn.
  • "Quà sáng" nhấn mạnh tính chất nhẹ nhàng, tiện lợi của bữa ăn, khác với "bữa sáng" có thể ám chỉ một bữa ăn đầy đủ, thịnh soạn.